Thông số sản phẩm
| Quy cách / model | M0.6 - 50 |
| Vật liệu | Thép không gỉ |
| ĐKDN d |
0.6 | 0.8 | 1 | 1.2 | 1.5 | 2 | 2.5 | 3 | 4 | 5 | |
| d ① | Lớn nhất = DN (h10) | 0.6 | 0.8 | 1 | 1.2 | 1.5 | 2 | 2.5 | 3 | 4 | 5 |
| Nhỏ nhất | 0.56 | 0.76 | 0.96 | 1.16 | 1.46 | 1.96 | 2.46 | 2.96 | 3.952 | 4.952 | |
| a | ≈ | 0.08 | 0.1 | 0.12 | 0.16 | 0.2 | 0.25 | 0.3 | 0.4 | 0.5 | 0.63 |
| TL Thép ≈ kg/1000 cái | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| ĐKDN d |
6 | 8 | 10 | 12 | 16 | 20 | 25 | 30 | 40 | 50 | |
| d ① | Lớn nhất = DN (h10) | 6 | 8 | 10 | 12 | 16 | 20 | 25 | 30 | 40 | 50 |
| Nhỏ nhất | 5.952 | 7.942 | 9.942 | 11.93 | 15.93 | 19.916 | 24.916 | 29.916 | 39.9 | 49.9 | |
| a | ≈ | 0.8 | 1 | 1.2 | 1.6 | 2 | 2.5 | 3 | 4 | 5 | 6.3 |
| TL Thép ≈ kg/1000 cái | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
Chốt côn – Giới thiệu sản phẩm
Chốt côn là chi tiết cố định hình trụ có độ côn 1:50. Nó đạt được việc định vị chính xác, kết nối hoặc khóa các chi tiết thông qua sự ghép ép giữa bề mặt côn và lỗ chốt. Nhờ lực ma sát sinh ra khi đóng hoặc ép vào, nó có khả năng tự khóa và có thể chịu được một lực dọc trục và mô-men xoắn nhất định.
Chốt côn do chúng tôi sản xuất tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn quốc gia Trung Quốc (GB/T 117, GB/T 118, GB/T 881, v.v.), tiêu chuẩn Đức (DIN 1, DIN 7977) và tiêu chuẩn quốc tế (ISO 2339). Vật liệu bao gồm thép không gỉ (A2/A4) và thép carbon chất lượng cao. Được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng truyền động cơ khí và kết nối kết cấu đòi hỏi lắp ráp và tháo rời nhiều lần mà vẫn đảm bảo độ chính xác định vị.
I. Đặc điểm sản phẩm
Độ côn tiêu chuẩn 1:50: Có khả năng tự khóa tuyệt vời, ngăn ngừa trượt lỏng dưới tải trọng tĩnh. Lỗ chốt có cùng độ côn có thể được gia công lại bằng dao phay côn tiêu chuẩn và tái sử dụng với chốt mới.
Đa dạng hình dạng đầu chốt: Loại tiêu chuẩn (không hỗ trợ tháo lắp), loại có ren trong (ren trong ở đầu lớn, dùng để tháo từ lỗ kín), và loại đuôi ren (có ren ngoài và đai ốc, dùng cho nơi không thể đóng búa), đáp ứng nhu cầu lắp ráp khác nhau.
Độ hoàn thiện bề mặt cao: Bề mặt côn được gia công bằng tiện hoặc mài với độ nhám thấp, đảm bảo tiếp xúc chặt chẽ với thành lỗ chốt và độ chính xác định vị cao.
Cấu trúc đuôi hở tùy chọn: Chốt côn đuôi hở (GB/T 877) có rãnh ở đầu nhỏ, nở ra sau khi lắp, cung cấp khả năng chống rung và chống lỏng tuyệt vời.
II. Ưu điểm sản phẩm
Lắp ráp và tháo rời thuận tiện, bảo dưỡng dễ dàng: Đặc biệt chốt côn có ren trong và đuôi ren có thể dễ dàng kéo ra khỏi lỗ kín hoặc vị trí chật hẹp, rất thuận tiện cho bảo trì thiết bị và thay thế linh kiện.
Độ chính xác định vị có thể phục hồi: Khi lỗ chốt bị rộng ra do mòn, chỉ cần gia công lại bằng dao phay côn tiêu chuẩn và lắp chốt mới cùng quy cách để khôi phục độ chính xác ban đầu — chi phí vòng đời thấp.
Chức năng kép: chịu tải và định vị: So với chốt trụ, chốt côn có thể chịu được tải trọng dọc trục một phía giới hạn, kết hợp định vị và cố định trong một chi tiết, đơn giản hóa kết cấu.
Khả năng thích ứng vật liệu cao: Phiên bản thép không gỉ chống ăn mòn axit-kiềm, phù hợp với thiết bị thực phẩm và hóa chất. Phiên bản thép carbon đạt độ cứng bề mặt cao sau xử lý nhiệt, chống mài mòn và chống cắt.
III. Lĩnh vực áp dụng
Máy công cụ chính xác và đồ gá: Dùng để định vị chính xác bàn máy, hộp trục chính và tấm khuôn, đảm bảo độ chính xác lắp ráp lặp lại.
Bộ phận truyền động và quay: Cố định theo chu vi và truyền mô-men xoắn cho đầu trục động cơ, puly, khớp nối, bánh răng và các bộ phận tương tự.
Ô tô và đường sắt: Định vị và khóa an toàn cho càng lái, thanh treo, bộ phận phanh.
Máy móc và thiết bị đo lường: Trục bản lề di động cho cơ cấu nhỏ, cố định tay quay vận hành, định vị đóng mở chính xác vỏ thiết bị.
Trường hợp lắp ráp/tháo rời thường xuyên hoặc lỗ kín: Khuyến nghị sử dụng chốt côn có ren trong hoặc đuôi ren cho các kết cấu cần kiểm tra định kỳ.