Thông số sản phẩm
| Quy cách / model | M8 - 48 |
| Vật liệu | Thép carbon |
| Kích thước ren d | M8 | M10 | M12 | M16 | M20 | M24 | M30 | M36 | M42 | M48 | |
| a | DN | 16 | 20 | 24 | 32 | 40 | 48 | 60 | 72 | 85 | 98 |
| Lớn nhất | 19 | 23 | 27 | 35 | 43 | 51 | 63 | 75 | 88 | 101 | |
| Nhỏ nhất | 13 | 17 | 21 | 29 | 37 | 45 | 57 | 69 | 82 | 95 | |
| c | DN | 45 | 55 | 70 | 90 | 100 | 135 | 150 | 180 | 260 | 260 |
| Lớn nhất | 50 | 60 | 75 | 95 | 105 | 140 | 155 | 185 | 265 | 265 | |
| Nhỏ nhất | 40 | 50 | 65 | 85 | 95 | 130 | 145 | 175 | 255 | 255 | |
| b | Nhỏ nhất = DN | 20 | 25 | 30 | 40 | 50 | 60 | 75 | 90 | 105 | 120 |
| Lớn nhất | 22.5 | 28 | 33.5 | 44 | 55 | 66 | 82 | 98 | 114 | 130 | |
Bu lông neo nền kiểu E — Giới thiệu sản phẩm
Bu lông neo nền kiểu E (còn gọi là bu lông neo nền dạng ống lót hoặc bu lông neo nền DIN 529 tiêu chuẩn Đức) có đặc điểm nổi bật nhất là khả năng điều chỉnh lần hai thông qua ống lót chôn sẵn. Nó được sản xuất nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn công nghiệp Đức DIN 529-1986, phạm vi thông số từ M8 đến M48, được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực điện lực, cơ khí, hóa chất và các ngành khác.
Khi lắp đặt, trước tiên ống lót được chôn sẵn vào móng bê tông, sau khi thiết bị được đặt đúng vị trí, then được luồn qua ống lót và siết chặt. Thiết kế này cho phép điều chỉnh tinh vi vị trí bu lông trong quá trình lắp đặt, giải quyết vấn đề lâu đời của các bu lông neo nền truyền thống kiểu A (móc cong) hoặc kiểu B (tăng cứng), vốn không thể điều chỉnh sau khi đã chôn sẵn.
I. Đặc điểm sản phẩm
Cấu trúc neo giữ dạng ống lót: Có ống lót chôn sẵn bên ngoài, then và ống lót được thiết kế độc lập, vừa đảm bảo cường độ neo giữ, vừa cung cấp tính linh hoạt cho việc điều chỉnh lần hai.
Phù hợp tiêu chuẩn Đức DIN 529: Được sản xuất nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn DIN 529-1986, các thông số kỹ thuật được tiêu chuẩn hóa, phạm vi từ M8 đến M48, chất lượng đáng tin cậy.
Đa dạng lựa chọn vật liệu: Các vật liệu thường dùng bao gồm thép carbon (Q235B, thép 45#) và thép không gỉ (304, 316L); các phương pháp xử lý bề mặt như mạ kẽm nhúng nóng, Dacromet, tôi đen có thể được áp dụng như quy trình chống ăn mòn để đáp ứng các yêu cầu môi trường khác nhau.
Cấp bền rõ ràng: Cấp bền tiêu chuẩn là 4.6 (cho M39 trở xuống), đáp ứng yêu cầu cường độ lắp đặt thiết bị công nghiệp thông thường; cũng có thể đạt cấp bền cao như 8.8 thông qua việc lựa chọn thép hợp kim.
Phạm vi thông số rộng: Đường kính ren từ M8 đến M48, chiều dài tổng có thể đặt hàng theo yêu cầu, phù hợp với nhiều kịch bản lắp đặt thiết bị khác nhau.
II. Ưu điểm sản phẩm
Độ chính xác lắp đặt cao, định vị linh hoạt: Thiết kế kết hợp ống lót chôn sẵn với việc luồn then lần hai cho phép điều chỉnh tinh vi vị trí bu lông ngay cả sau khi thiết bị đã được đặt đúng vị trí, đảm bảo độ chính xác lắp đặt. Đây là ưu điểm cốt lõi phân biệt kiểu E với kiểu A (móc thẳng).
Thuận tiện thay thế và bảo dưỡng thiết bị: Khi cần thay thế hoặc di dời thiết bị, chỉ cần tháo then mà không cần phá vỡ ống lót móng, giảm đáng kể độ khó và chi phí cải tạo.
Hiệu suất neo giữ đáng tin cậy: Lực bám dính giữa ống lót và bê tông ổn định và đáng tin cậy; sau khi chôn, then và ống lót phối hợp siết chặt, chịu được hiệu quả lực kéo và lực cắt phát sinh trong quá trình vận hành thiết bị.
Sản xuất tiêu chuẩn hóa, chất lượng ổn định: Sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế DIN 529, độ chính xác kích thước cao, tính thay thế lẫn nhau tốt, thuận tiện cho việc mua sắm và dự trữ.
Giải pháp vật liệu và chống ăn mòn linh hoạt: Có thể lựa chọn thép carbon mạ kẽm nhúng nóng (tiết kiệm cho môi trường ngoài trời) hoặc thép không gỉ (không cần bảo dưỡng trong môi trường ăn mòn) tùy theo môi trường sử dụng, khả năng thích nghi mạnh.
Chi phí tổng hợp có thể kiểm soát: Mặc dù quy trình lắp đặt ban đầu phức tạp hơn kiểu A, nhưng nhờ đặc tính có thể điều chỉnh và thay thế, chi phí tổng hợp trong cải tạo thiết bị và sử dụng dài hạn thấp hơn.
III. Phạm vi ứng dụng
Bu lông neo nền kiểu E được sử dụng chuyên biệt cho các kịch bản yêu cầu độ chính xác lắp đặt cao hoặc nơi có khả năng thay thế thiết bị trong tương lai. Các ứng dụng cốt lõi bao gồm:
Móng thiết bị độ chính xác cao: Lắp đặt thiết bị đòi hỏi định vị chính xác như máy công cụ chính xác, máy nén lớn, tuabin hơi nước và máy phát điện.
Công trình điện lực và năng lượng: Móng thiết bị trong các tòa nhà chính của nhà máy điện, giá đỡ thiết bị trạm biến áp và móng máy biến áp lớn.
Công nghiệp hóa chất và luyện kim: Lắp đặt thiết bị hóa chất và luyện kim như móng tháp phản ứng, thiết bị bơm lớn và móng quạt hút.
Xưởng sản xuất thường xuyên cải tạo: Xưởng hoặc dây chuyền sản xuất cần cập nhật thiết bị định kỳ; thiết kế kiểu E giúp thay thế thiết bị dễ dàng mà không phá hủy móng.
Dự án xuất khẩu và kỹ thuật quốc tế: Được sản xuất theo tiêu chuẩn Đức DIN 529, phù hợp với các dự án thiết kế theo tiêu chuẩn Đức và EU, có thể thay thế nhập khẩu từ nước ngoài.