Thông số sản phẩm
| Mẫu / quy cách | M12 – M64 |
| Vật liệu | Thép cacbon |
| Quy cách ren d |
M12 | M16 | M20 | M24 | M30 | M36 | M42 | M48 | M64 | M64 | |
| D | ĐK khoan | 15 | 20 | 25 | 30 | 36 | 42 | 48 | 55 | 62 | 72 |
| t | CS lắp đặt | 110 | 125 | 170 | 210 | 280 | 300 | 350 | 400 | 500 | 600 |
| h | Chiều dài nhô | 30 | 35 | 40 | 50 | 60 | 80 | 90 | 100 | 120 | 130 |
| KL trung bình ≈ kg | Khối lượng c/đai ốc & vòng(L=100mm) | 0.113 | 0.205 | 0.336 | 0.505 | 0.857 | 1.32 | 1.94 | 2.76 | 3.87 | 5.1 |
| Mỗi tăng thêm 10mm | 0.009 | 0.016 | 0.025 | 0.036 | 0.055 | 0.08 | 0.109 | 0.142 | 0.193 | 0.252 | |
Bu-lông neo hóa học — Giới thiệu sản phẩm
JB/ZQ 4757-2006 là tiêu chuẩn công nghiệp cơ khí Trung Quốc về «Bu-lông neo hóa học», quy định về loại hình, kích thước, yêu cầu kỹ thuật, phương pháp thử nghiệm và các nội dung liên quan. Bu-lông neo hóa học thường bao gồm thân bu-lông kim loại, đai ốc, vòng đệm cùng với ống thuốc hóa học (hoặc nhựa gắn cốt thép dạng tiêm), tạo liên kết neo cường độ cao với bê tông thông qua chất kết dính hóa học. Bu-lông neo này phù hợp để neo hóa học sau trong kết cấu bê tông, có khả năng chịu tải trọng tĩnh, tải trọng động và một số tải trọng mỏi. Được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực mặt dựng tòa nhà, kết cấu thép, bệ máy, gia cố cầu, công trình đường hầm và công trình ngầm, là phương pháp liên kết phổ biến trong gia cố, cải tạo hiện đại và lắp đặt cốt phụ sau.
I. Đặc điểm sản phẩm
- Lực neo cao, khả năng chịu tải đáng tin cậy: Thông qua tác dụng kết dính và khóa hình giữa chất kết dính hóa học với thành lỗ khoan trong bê tông và thân bu-lông, cường độ neo cao và phân bố ứng suất đều. Khả năng chịu tải tại một điểm cao hơn nhiều so với các bu-lông nở thông thường.
- Phù hợp với nhiều loại vật liệu nền: Có thể sử dụng cho bê tông thường, bê tông cốt thép, cũng như bê tông nhẹ, gạch đặc, đá tự nhiên. Tuy nhiên, không phù hợp với các vật liệu nền yếu như gạch rỗng.
- Không có ứng suất nở, yêu cầu khoảng cách biên nhỏ: So với bu-lông neo nở, bu-lông neo hóa học không tạo ứng suất nở, do đó có thể đặt gần mép kết cấu hơn. Khoảng cách biên và khoảng cách tối thiểu nhỏ hơn, gây ít tổn hại đến vật liệu nền bê tông.
- Lựa chọn vật liệu linh hoạt: Thân bu-lông kim loại có thể chọn thép cacbon, thép hợp kim hoặc thép không gỉ (như A2-70, A4-70), đáp ứng các yêu cầu về cấp cường độ và chống ăn mòn khác nhau. Cấp cường độ phổ biến là 5.8 và 8.8; thân bu-lông thép không gỉ thường được sử dụng trong môi trường ẩm ướt hoặc ăn mòn.
- Thi công thuận tiện, khả năng thích ứng cao: Có thể khoan lỗ, làm sạch lỗ, bơm nhựa, cắm bu-lông trực tiếp trên bê tông đã đông cứng. Phù hợp cho các trường hợp thiếu cốt phụ trong công trình mới, cải tạo công trình cũ, bổ sung neo cho bệ máy.
II. Ưu điểm sản phẩm
- Hiệu suất chống kéo và chống cắt xuất sắc: Sau khi chất kết dính hóa học đông cứng sẽ tạo thành một khối với thân bu-lông và thành lỗ, cung cấp khả năng chịu kéo và chịu cắt cao, truyền tải đều và ít xảy ra tập trung ứng suất cục bộ.
- Chống mỏi và chống rung động: Bu-lông neo hóa học có khả năng thích ứng tốt với tải trọng động và rung động. Sau khi đông cứng không bị lỏng, phù hợp cho bệ máy và liên kết kết cấu chịu rung động hoặc tải trọng thay đổi.
- Khả năng chống ăn mòn và chống lão hóa tốt: Tùy theo môi trường sử dụng, có thể chọn thân bu-lông mạ kẽm nhúng nóng, thép không gỉ hoặc lớp phủ chống ăn mòn chuyên dụng. Kết hợp với thuốc hóa học chất lượng cao, có thể đáp ứng yêu cầu trong môi trường ngoài trời, ẩm ướt, axit-kiềm khắc nghiệt.
- ** Ít gây nhiễu đến vật liệu nền, an toàn và đáng tin cậy:** Không có ứng suất nở, có thể tránh hiệu quả việc nứt vật liệu nền. Phù hợp cho các vị trí có khoảng cách biên nhỏ, khoảng cách nhỏ và các bộ phận nhạy cảm về kết cấu, nâng cao độ an toàn của neo.
- Lắp đặt nhanh chóng, chịu tải ngay sau khi đông cứng: Quy trình khoan, làm sạch lỗ, bơm nhựa, cắm bu-lông đơn giản. Thời gian đông cứng ngắn, hiệu suất thi công cao, neo hóa học hiệu quả được hình thành nhanh chóng, rút ngắn thời gian thi công.
III. Phạm vi ứng dụng
- Công trình mặt dựng và trang trí tòa nhà: Neo hóa học sau cho khung xương mặt dựng đá, mặt dựng kim loại, mặt dựng kính với kết cấu chính bê tông.
- Công trình kết cấu thép: Liên kết cột thép, dầm thép, bổ sung cốt phụ thiếu, nút liên kết kết cấu thép mới với kết cấu bê tông.
- Bệ máy và giá đỡ đường ống: Cố định thiết bị cơ khí, thiết bị động lực, giá đỡ và móc treo đường ống, máng cáp trên bê tông.
- Công trình cầu và đường hầm: Neo và gia cố lan can cầu, gối đỡ, đường ống bên trong đường hầm, quạt và các thiết bị phụ trợ.
- Công trình cải tạo và gia cố: Gia cố kết cấu bê tông, gắn cốt thép, liên kết cấu kiện mới với kết cấu cũ, cũng như sửa chữa hoặc thay thế các mối neo đã hỏng.
- Các trường hợp khác cần neo hóa học sau trên bê tông chịu tải trọng tĩnh, tải trọng động hoặc tải trọng mỏi.