Thông số sản phẩm
| Quy cách / model | Thép carbon |
| Vật liệu | Thép carbon |
| Quy cách ren d |
M10 | M12 | M14 | M16 | M20 | M24 | M27 | M30 | |
| p | Thô | 1.5 | 1.75 | 2 | 2 | 2.5 | 3 | 3 | 3.5 |
| Mịn | / | / | / | / | / | / | / | / | |
| b | 32 | 36 | 40 | 44 | 52 | 60 | 66 | 72 | |
| Quy cách ren d |
M33 | M36 | M39 | M42 | M45 | M48 | M52 | M56 | |
| p | Thô | 3.5 | / | / | / | / | / | / | / |
| Mịn | / | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 4 | 4 | |
| b | 78 | 84 | 89 | 96 | 102 | 108 | 116 | 124 | |
Bu-lông hai đầu ren – Giới thiệu sản phẩm
Bu-lông hai đầu ren, còn gọi là bu-lông đinh tán, là một chi tiết cố định hình trụ không có đầu, có ren ở cả hai đầu và thân nhẵn ở giữa. Thông thường một đầu được vặn vào lỗ ren của chi tiết chính để cố định, đầu còn lại xuyên qua lỗ xuyên của chi tiết kết nối và được siết chặt bằng đai ốc khóa. Thiết kế này đặc biệt phù hợp cho các tình huống có độ dày của thân chính lớn, cần tháo lắp thường xuyên hoặc không thuận tiện khi sử dụng bu-lông lục giác thông thường.
I. Đặc điểm sản phẩm
Thiết kế ren hai đầu: Ren ở cả hai đầu có thể thực hiện chức năng “một đầu cố định, một đầu khóa”, thuận tiện cho việc lắp đặt và tháo dỡ phụ kiện.
Nhiều loại để lựa chọn: Tùy theo tỷ lệ giữa chiều dài đầu vặn (bm) và đường kính danh nghĩa (d), chia thành các loại khác nhau phù hợp với các vật liệu nền khác nhau — ví dụ: bm=1d phù hợp cho các chi tiết bằng thép, bm=1.25d/1.5d phù hợp cho các chi tiết bằng gang đúc, và bm=2d phù hợp cho các chi tiết bằng hợp kim nhôm.
Xử lý bề mặt toàn diện: Sản phẩm thường được xử lý bề mặt như đen hóa, mạ điện, photphat hóa hoặc phủ Dacromet để nâng cao khả năng chống ăn mòn và chống gỉ.
Tuân thủ tiêu chuẩn thống nhất: Sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc gia như GB/T 897-901, với phạm vi quy cách rộng; đường kính phổ biến từ M3 đến M100.
II. Ưu điểm sản phẩm
Bảo vệ hiệu quả thiết bị chính: Trong các ứng dụng cần tháo lắp phụ kiện thường xuyên, rủi ro mòn ren được chuyển trực tiếp sang bu-lông hai đầu ren. Khi ren bị hỏng, chỉ cần thay bu-lông là đủ, tránh được hư hỏng đắt tiền ở lỗ ren trong của thiết bị chính — chi phí bảo trì thấp và thuận tiện.
Giải quyết vấn đề kết nối thành dày: Đối với các kết nối có độ dày của chi tiết kết nối quá lớn mà bu-lông thông thường không thể thực hiện được, bu-lông hai đầu ren là lựa chọn lý tưởng, cung cấp lực cố định ổn định và đáng tin cậy.
Lựa chọn linh hoạt về vật liệu và cấp bền: Vật liệu sản phẩm bao gồm Q235, thép 45#, 40Cr, cũng như 35CrMoA, thép không gỉ 304 và hơn thế nữa; cấp bền từ 4.8 đến 12.9, có thể tùy chỉnh theo yêu cầu cường độ cụ thể.
Tính phổ biến cao: Quy cách đầy đủ (M3-M100), chiều dài có thể tùy chỉnh, nhiều dạng như ren toàn bộ và không toàn bộ — đáp ứng nhu cầu lắp đặt đa dạng.
III. Phạm vi ứng dụng
Bu-lông hai đầu ren được sử dụng rộng rãi trong mọi lĩnh vực công nghiệp, đặc biệt phù hợp cho các tình huống điển hình sau:
Lắp đặt phụ kiện cho thiết bị lớn: Như kính quan sát trên thiết bị hóa chất và điện, đế kính Seal cơ khí, cố định khung hộp số — tận dụng đặc tính tháo lắp thường xuyên và bảo vệ thân chính.
Cơ khí nặng và kết cấu xây dựng: Được sử dụng rộng rãi trong máy móc khai thác mỏ, cầu, kết cấu thép lò hơi, tháp cần trục, kết cấu thép nhịp lớn và kết nối bu-lông móng của các công trình lớn.
Lĩnh vực giao thông vận tải: Dùng để kết nối các linh kiện quan trọng của ô tô, xe máy và các phương tiện khác; một số tiêu chuẩn chuyên dụng (như QC/T 871) cụ thể hóa thêm yêu cầu ứng dụng trong ngành ô tô.
Dầu mỏ, hóa chất và van: Trong các kết nối đường ống, van và bình chịu áp có yêu cầu cao về cường độ và chống ăn mòn, thường sử dụng bu-lông hai đầu ren bằng vật liệu cường độ cao hoặc chống ăn mòn (như B7, 304/316, v.v.).