Thông số sản phẩm
| Quy cách / model | M4 - M8 |
| Vật liệu | Thép cacbon |
| Quy cách ren d |
M4 | M5 | M6 | M8 | |
| a | Lớn nhất | 1.4 | 1.6 | 2 | 2.5 |
| b | Nhỏ nhất | 38 | 38 | 38 | 38 |
| h | Danh nghĩa | 0.8 | 1 | 1.6 | 1.6 |
| H | Danh nghĩa | 2.75 | 3.25 | 4 | 5 |
| dc | Danh nghĩa | 9 | 10 | 12 | 16 |
| d2 | Tham chiếu | 6.78 | 8.75 | 10.71 | 13.64 |
| TL Thép ≈ kg/1000 cái | - | - | - | - | |
| Chiều dài ren b | - | - | - | - | |
Bộ Bu-lông Đầu Lục Giác Viền Rãnh Chữ Thập, Đệm Lò xo và Đệm Phẳng – Giới thiệu sản phẩm
Đây là giải pháp cố định tiêu chuẩn hóa tích hợp bu-lông với đệm thành một đơn vị lắp sẵn. Đầu bu-lông được chế tạo đồng thời với rãnh chữ thập và đầu lục giác, có thể sử dụng tua-vít hoặc cờ-lê để thao tác. Đệm lò xo và đệm phẳng được lắp theo thứ tự trên thân bu-lông ngay từ nhà máy và không thể tháo rời. Thiết kế này ngăn ngừa hiệu quả việc các linh kiện bị phân tán, nâng cao đáng kể hiệu suất lắp ráp, đồng thời tận dụng lực căng của đệm lò xo để đạt được tự khóa chống lỏng.
I. Đặc điểm sản phẩm
Tích hợp một khối, không phân tán: Đệm lò xo và đệm phẳng được lắp sẵn trên bu-lông từ nhà máy, không bị rơi ra.
Đầu thao tác đa năng: Kết hợp đầu lục giác ngoài và rãnh chữ thập trong, linh hoạt trong việc lựa chọn dụng cụ lắp đặt.
Cơ chế chống lỏng tích hợp: Lực đàn hồi phản kháng của đệm lò xo làm chậm hiệu quả sự lỏng của bu-lông.
Cặp đôi tiêu chuẩn hóa: Chất liệu và cường độ của bu-lông, đệm lò xo và đệm phẳng được phối hợp theo tiêu chuẩn quốc gia, đảm bảo độ tin cậy của kết nối.
Xử lý bề mặt đồng nhất: Toàn bộ cụm được xử lý bề mặt đồng nhất như mạ kẽm, đảm bảo màu sắc thống nhất.
II. Lợi thế sản phẩm
Hiệu suất lắp ráp cao: Lấy và lắp đặt bằng một tay, không cần vất vả đeo đệm, đặc biệt phù hợp với dây chuyền sản xuất.
Chống lắp thiếu, không cần kiểm tra: Đảm bảo mỗi điểm kết nối đều có đệm phẳng và đệm lò xo, loại bỏ nguy cơ lắp thiếu ngay từ đầu.
Bảo vệ bề mặt chi tiết gia công: Đệm phẳng phân tán lực ép của đầu bu-lông lên bề mặt chi tiết, ngăn ngừa hư hỏng hoặc trầy xước.
Thao tác thuận tiện: Thiết kế rãnh chữ thập cho phép tua-vít hoặc đầu máy bắn vít khí nén căn chỉnh nhanh, phù hợp với không gian hẹp; đầu lục giác có thể tác dụng mô-men xoắn lớn hơn.
Quản lý tồn kho đơn giản: Một mã vật liệu quản lý ba linh kiện, đơn giản hóa việc mua hàng và lưu kho.
III. Phạm vi ứng dụng
Phù hợp với mọi tình huống yêu cầu cường độ trung bình, chống lỏng và lắp ráp nhanh. Các ứng dụng điển hình bao gồm:
Thiết bị điện và điện tử: Cố định nắp đậy và linh kiện trong hộp phân phối điện và tủ điều khiển.
Tấm kim loại tổng quát: Cố định vỏ hộp máy và tủ, lắp ghép tấm chắn bảo vệ các chi tiết tấm kim loại.
Linh kiện ô tô: Lắp đặt các chi tiết nội thất, chắn bùn, bộ đèn và các vị trí chịu lực không trọng yếu khác.
Lắp ráp thiết bị cơ khí: Cố định tấm bảo vệ bên ngoài và phụ kiện cho máy nông nghiệp nhỏ, băng tải, bàn nâng.
Nội thất và phụ kiện xây dựng: Kết nối ghế văn phòng, cửa và cửa sổ kim loại, xương cách nhiệt thép nhẹ.