Thông số sản phẩm
| Quy cách / model | M3.2–M6.4 |
| Vật liệu | Thép carbon |
| DK danh nghĩa d |
3.2 | 4 | 4.8 | 6.4 | |
| d | Lớn nhất | 3.28 | 4.08 | 4.88 | 6.48 |
| Nhỏ nhất | 3.05 | 3.85 | 4.65 | 6.25 | |
| dk | Lớn nhất | 6.7 | 8.4 | 10.1 | 6.25 |
| Nhỏ nhất | 5.8 | 6.9 | 8.3 | 13.4 | |
| k | Lớn nhất | 1.3 | 1.7 | 2 | 2.7 |
| d1 | Lớn nhất | 2 | 2.35 | 2.95 | 3.9 |
| L1 | Nhỏ nhất | 25 | 25 | 27 | 27 |
| Cắt / N (nhỏ nhất) | 1150 | 1700 | 2400 | 3600 | |
| Kéo / N (nhỏ nhất) | 1300 | 1550 | 2800 | 4000 | |
| Gãy cần / N (lớn nhất) | 4000 | 5700 | 7500 | 10500 | |
| Phạm vi kẹp | - | - | - | - | |
| TL/1000 cái (thép) ≈ kg | - | - | - | - | |
ĐINH TÁN BLIND ĐẦU BẰNG/MUỐNG TRÒN ĐẦU KÍN — CẤP 30 (THÉP)
Sản phẩm này là đinh tán blind đầu bằng/muống tròn đầu kín có cấp hiệu suất 30 (thép), được chế tạo theo tiêu chuẩn GB/T 12615.1 hoặc ISO 15973. Gồm thân đinh tán đầu tròn có đầu kín và một cần thép. Khi lắp đặt, dùng súng đinh tán để thao tác từ một mặt; sau khi cần được kéo đứt, phần đuôi thân đinh tán giãn nở tạo khóa ở phía mù, đạt được liên kết cố định cường độ cao, độ kín cao. Chất liệu thông thường: thân đinh tán bằng thép 10 (mạ kẽm), cần bằng thép 45 (đen oxy hóa/phốt phát hóa).
I. Đặc điểm sản phẩm
Cấu trúc đầu kín hoàn toàn: Đuôi thân đinh tán là đầu mù kín hoàn toàn (khác với loại hở có lỗ xuyên), bịt kín hoàn toàn đường rò rỉ khí và chất lỏng.
Thiết kế đầu bằng/muống tròn: Đầu đinh tán có dạng hình trụ tròn thấp, phẳng; sau khi lắp đặt, bề mặt tiếp xúc phẳng đẹp, độ nhô khỏi bề mặt chi tiết rất thấp, không vướng mắc cáp hoặc rác.
Kết hợp thép carbon cấp 30: Thân đinh tán sử dụng thép carbon thấp chất lượng cao, dẻo dai dễ giãn nở tạo hình; cần sử dụng thép carbon trung bình, qua xử lý nhiệt có cường độ cao, đảm bảo lực khóa sinh ra ngay thời điểm đứt đủ để kéo chặt chi tiết.
Lắp đặt hiệu quả một mặt: Chỉ cần thao tác súng đinh tán từ một mặt của chi tiết là hoàn thành cố định, phù hợp với lỗ mù hoặc nối ống bên trong mà không thể tiếp cận mặt sau.
Xử lý chống ăn mòn bề mặt: Thân đinh tán thường được mạ kẽm (kẽm trắng hoặc kẽm màu), có khả năng chống ăn mòn nhất định.
II. Ưu điểm sản phẩm
Chống rò rỉ hoàn toàn: So với đinh tán loại hở, thiết kế đầu kín đạt 100% chống thấm nước, chống bụi, chống rò rỉ khí — không cần bôi thêm keo chống thấm.
Cường độ cao, chống cắt tốt: Kết hợp thép carbon cấp 30 mang lại cường độ cắt và lực kẹp vượt xa đinh tán nhôm, chịu được tải trọng động cấu trúc lớn.
Khóa bên trong điểm đứt: Phần cần còn lại sau khi đứt được khóa chặt bên trong thân đinh tán kín — không bay ra gây thương tích, không để lại mảnh kim loại trong thiết bị, đặc biệt phù hợp lắp đặt bên trong thiết bị điện chính xác.
Chống rung, chống lỏng: Sau khi giãn nở, thân đinh tán lấp đầy kín thành lỗ, thuộc loại khóa cơ học vĩnh cửu, khả năng chống rung động cao tần vượt xa đai ốc và bu lông thông thường.
Chất lượng lắp đặt đồng đều: Lực kéo được đặt sẵn bằng dụng cụ, không bị ảnh hưởng bởi sức mạnh cá nhân của người vận hành — mỗi đinh tán đều đạt lực khóa đồng đều, đảm bảo tiêu chuẩn hóa chất lượng.
III. Phạm vi ứng dụng
Sản xuất ô tô và thân xe: Panel thân ô tô, giá đỡ gương chiếu hậu, cường lực khóa cửa, giá đỡ cản. Đặc biệt dùng ở lớp lót hốc bánh chống thấm nước, rãnh thoát nước.
Container và thùng xe: Đinh tán chống thấm tường container vận chuyển, thùng xe lạnh, đế tủ điện công nghiệp, đảm bảo nước mưa không thấm qua lỗ đinh tán.
Điều hòa không khí và thông gió: Nối ống gió với bích, vỏ máy xử lý không khí, vỏ蜗壳 quạt, ngăn ngừa rò rỉ khí và tổn thất lạnh.
Năng lượng mới và gói pin: Cố định kín vỏ gói pin xe điện (kết hợp vòng đệm kín), ngăn ẩm và hơi nước xâm nhập.
Chế tạo tấm kim loại tổng quát: Bất kỳ kịch bản nối tấm mỏng kim loại hoặc thanhprofile nào yêu cầu độ kín và lắp ráp tự động nhanh một mặt.