Thông số sản phẩm
| Quy cách / model | M3.5–M4.3 |
| Vật liệu | Thép carbon |
| Kích thước ren d |
3.5 | 4 | 4.3 | |
| d | Lớn nhất | 3.7 | 4 | 4.3 |
| Nhỏ nhất | 3.4 | 3.7 | 4 | |
| dk | Lớn nhất | 8.5 | 8.5 | 8.5 |
| Nhỏ nhất | 8.14 | 8.14 | 8.14 | |
| Chiều dài ren (b) | Nhỏ nhất | - | - | - |
VÍT TẤM THẠCH CAO ĐẦU KÈN REN KÉP — GIỚI THIỆU SẢN PHẨM
Vít tấm thạch cao đầu kèn ren kép, còn được gọi là vít ren kép nhanh hoặc vít tự taro đầu kèn, là phụ kiện cố định được thiết kế riêng để kết nối tấm thạch cao với xương thép nhẹ. Đầu có dạng kèn (có mặt côn), thân mang ren kép (bước kép), và đuôi nhọn. Chất liệu chủ yếu là thép carbon thấm cacbon C1022A, bề mặt thường được xử lý phốt phát đen. Việc sản xuất tham chiếu theo tiêu chuẩn GB/T 15856.1 (rãnh chữ thập) hoặc GB/T 15856.5 (rãnh Torx / lục giác lõm), các quy cách phổ biến gồm 3,5 mm (#6) × 25 mm và 3,5 mm × 35 mm.
I. ĐẶC ĐIỂM SẢN PHẨM
Thiết kế đầu kèn: Phần dưới đầu là miệng loe hình côn, khi vặn vào tấm thạch cao sẽ tự chìm bằng mặt tấm mà không làm hỏng lớp giấy, thuận tiện cho việc trát matit và căn bằng.
Ren kép: Hai đường ren quấn song song dọc theo thân với bước lớn, tốc độ vặn nhanh; một vòng vặn lún sâu gấp đôi vít ren đơn.
Đuôi nhọn tự taro: Đuôi là mũi nhọn như kim, không cần khoan trước, có thể xuyên thẳng qua tấm thạch cao và taro vào thành xương thép nhẹ.
Độ cứng bề mặt cao: Bề mặt thấm cacbon tôi cứng, độ cứng bề mặt ≥ HV 560, lõi giữ được độ dẻo, khi taro vào sắt không vỡ mũi, không xoắn gãy.
Màng phốt phát đen: Lớp phốt phát xám đen trên bề mặt cung cấp chống gỉ cơ bản, đồng thời tăng độ nhám, tăng lực bám với xương và matit.
II. ƯU ĐIỂM SẢN PHẨM
Hiệu quả thi công cao: Tốc độ vặn ren kép gấp đôi vít tự taro thông thường; kết hợp máy vặn vít điện, lắp đặt nhanh và đỡ tốn sức.
Độ bền liên kết tốt: Đầu kèn áp sát chặt vào mặt tấm thạch cao, màng phốt phát giúp matit bám dính, sử dụng lâu dài khó lỏng, khó tuột ra.
Mặt tấm phẳng đẹp: Đầu chìm nằm trong tấm không nhô lên, sau khi trát matit bề mặt phẳng không khe hở, đáp ứng yêu cầu hoàn thiện tinh xảo.
Khả năng thích ứng mạnh: Có thể xuyên qua tấm thạch cao phổ biến dày 9,5 mm, 12 mm, 15 mm, taro trực tiếp vào xương thép nhẹ dày 0,6 mm–1,2 mm.
Hiệu quả chi phí cao: Thép carbon thấm cacbon cộng quy trình phốt phát, chi phí thấp hơn nhiều so với thép không gỉ, đáp ứng nhu cầu chống gỉ và sử dụng trong môi trường khô ráo trong nhà.
III. PHẠM VI ỨNG DỤNG
Vách ngăn tấm thạch cao xương thép nhẹ: Cố định tấm thạch cao giấy, tấm thạch cao chống cháy với xương đất/trời và xương đứng.
Trần tấm thạch cao xương thép nhẹ: Kết nối và cố định tấm trần phẳng với xương chịu lực.
Cố định tấm bông khoáng, tấm sợi xi măng: Một số tấm nhẹ trang trí nội thất kết nối với xương thép.
Gia cố khung gỗ: Cũng thường dùng để gia cố bên trong đồ nội thất, kết cấu gỗ; ren kép cung cấp lực cản rút thêm.