Thông số sản phẩm
| Quy cách / model | M1.6 – M10 |
| Vật liệu | Đồng thau |
| Quy cách ren d |
M1.6 | M2 | M2.5 | M3 | M3.5 | M4 | M5 | M6 | M8 | M10 | ||
| P | Bước ren | 0.35 | 0.4 | 0.45 | 0.5 | 0.6 | 0.7 | 0.8 | 1 | 1.25 | 1.5 | |
| a | Tối đa | 0.7 | 0.8 | 0.9 | 1 | 1.2 | 1.4 | 1.6 | 2 | 2.5 | 3 | |
| dk | Giá trị lý thuyết | Tối đa | 3.6 | 4.4 | 5.5 | 6.3 | 8.2 | 9.4 | 10.4 | 12.6 | 17.3 | 20 |
| Giá trị thực tế | Tối đa = Danh nghĩa | 3.0 | 3.8 | 4.7 | 5.5 | 7.30 | 8.40 | 9.30 | 11.30 | 15.80 | 18.30 | |
| Tối thiểu | 2.7 | 3.5 | 4.4 | 5.2 | 6.94 | 8.04 | 8.94 | 10.87 | 15.37 | 17.78 | ||
| k | Tối đa = Danh nghĩa | 1 | 1.2 | 1.5 | 1.65 | 2.35 | 2.7 | 2.7 | 3.3 | 4.65 | 5 | |
| r | Tối đa | 0.4 | 0.5 | 0.6 | 0.8 | 0.9 | 1 | 1.3 | 1.5 | 2 | 2.5 | |
| x | Tối đa | 0.9 | 1 | 1.1 | 1.25 | 1.5 | 1.75 | 2 | 2.5 | 3.2 | 3.8 | |
| Loại rãnh | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 2 | 2 | 3 | 4 | 4 | ||
| M1 | Tham khảo | 1.6 | 1.9 | 2.9 | 3.2 | 4.4 | 4.6 | 5.2 | 6.8 | 8.9 | 10 | |
| M2 |
Tham khảo |
1.6 | 1.9 | 2.8 | 3 | 4.1 | 4.4 | 4.9 | 6.6 | 8.8 | 9.8 | |
| Chiều sâu | Loại H | Tối đa | 0.9 | 1.2 | 1.8 | 2.1 | 2.4 | 2.6 | 3.2 | 3.5 | 4.6 | 5.7 |
| Tối thiểu | 0.6 | 0.9 | 1.4 | 1.7 | 1.9 | 2.1 | 2.7 | 3.0 | 4.0 | 5.1 | ||
| Loại Z | Tối đa | 0.95 | 1.2 | 1.73 | 2.01 | 2.2 | 2.51 | 3.05 | 3.45 | 4.6 | 5.64 | |
| Tối thiểu | 0.7 | 0.95 | 1.48 | 1.76 | 1.75 | 2.06 | 2.6 | 3 | 4.15 | 5.19 | ||
| Trọng lượng 1.000 cái (thép) ≈ kg | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | ||
| 螺纹长度b | Tối thiểu | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
Đinh ốc đồng — Giới thiệu sản phẩm
Đinh ốc đồng là các sản phẩm cố định ren được chế tạo từ đồng hoặc hợp kim đồng, thuộc danh mục quan trọng của các sản phẩm cố định kim loại màu. Theo thành phần của vật liệu đồng, chúng được chia thành bốn loại chính: đồng nguyên chất (đồng khử oxy), đồng thau, đồng niken và đồng phế liệu. Trong đó, đồng thau (như H59, H62…) là vật liệu được sử dụng phổ biến nhất trong ngành sản phẩm cố định.
Đinh ốc đồng có những đặc tính ưu việt của vật liệu đồng như khả năng dẫn điện, dẫn nhiệt, chống ăn mòn và không có từ tính, giúp chúng khác biệt rõ rệt so với các loại đinh ốc bằng sắt hoặc thép thông thường. Hình dạng sản phẩm rất đa dạng: ngoài các loại bu lông đồng đầu lục giác, đinh ốc đồng đầu Phillips/đầu chìm đạt tiêu chuẩn quốc gia (như GB/T 5782, GB/T 5783), còn có rất nhiều sản phẩm phi tiêu chuẩn được sản xuất theo bản vẽ khách hàng. Đinh ốc đồng được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như thiết bị điện, dụng cụ điện tử, vệ sinh-lắp ống nước, hóa chất và cơ khí chính xác. Chúng là các sản phẩm cố định đặc biệt có khả năng vừa cố định cơ khí, vừa dẫn điện và chống ăn mòn.
I. Đặc tính sản phẩm
Đa dạng vật liệu, hiệu suất khác nhau: Đinh ốc đồng được phân loại theo vật liệu gồm: đồng nguyên chất (đồng khử oxy — khả năng dẫn điện tốt nhất), đồng thau (hợp kim đồng-kẽm — độ bền cao, chi phí tương đối thấp), đồng niken (hợp kim đồng-niken — khả năng chống ăn mòn xuất sắc) và đồng phế liệu (phối trộn thiếc, nhôm, beri… — độ đàn hồi tốt). Đồng thau H62 được sử dụng phổ biến nhất chứa 62% đồng và 38% kẽm, cân bằng giữa tính dẻo và độ bền.
Khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt xuất sắc: Đồng là vật liệu dẫn điện xuất sắc, chỉ đứng sau bạc. Đinh ốc đồng không chỉ đóng vai trò cố định mà còn có khả năng dẫn điện ổn định, hỗ trợ tản nhiệt, phù hợp với các ứng dụng trong thiết bị điện, thiết bị phân phối điện, đầu nối dây điện…, giúp giảm tổn hao mạch điện và nhiệt độ cục bộ.
Chống ăn mòn và chống oxy hóa: Vật liệu đồng có khả năng chống ăn mòn tốt. Trong môi trường ẩm ướt, môi trường axit-yếu kiềm-yếu và điều kiện làm việc ngoài trời, đinh ốc đồng không dễ bị gỉ sét hoặc lão hóa. Sau khi xử lý bề mặt như làm sạch và thụ động hóa, chúng có thể vượt qua thử nghiệm sương muối trung tính hơn 500 giờ.
Không có từ tính: Đinh ốc đồng không thể bị từ hóa và không tạo ra nhiễu từ trường, phù hợp cho các ứng dụng đặc biệt đòi hỏi chống từ tính như dụng cụ chính xác, thiết bị y tế, dụng cụ đo lường.
Độ dẻo dai cao, khó gãy giòn: Vật liệu đồng có tính dẻo tốt, có khả năng hấp thụ rung động nhẹ, ngăn ngừa các bộ phận kết nối bị lỏng hoặc rơi ra, đồng thời không dễ làm hỏng ren của sản phẩm trong điều kiện tháo lắp nhiều lần.
II. Ưu điểm sản phẩm
Kết hợp hai chức năng: Cố định và dẫn điện: Đinh ốc đồng đáp ứng đồng thời nhu cầu cố định cơ khí và kết nối điện. Đặc biệt trong ngành điện, một đinh ốc đồng có thể vừa siết chặt các bộ phận, vừa đóng vai trò vật liệu dẫn điện, đơn giản hóa quy trình lắp ráp.
Tuổi thọ chống ăn mòn vượt xa đinh ốc thép thông thường: Đinh ốc sắt hoặc thép carbon thông thường dễ bị gỉ sét và ăn mòn trong môi trường ẩm ướt, trong khi đinh ốc đồng có khả năng chống oxy hóa tự nhiên và có thể sử dụng lâu dài trong môi trường ẩm ướt, ngoài trời mà không cần lớp phủ bổ sung.
Lựa chọn linh hoạt giữa sản phẩm tiêu chuẩn và phi tiêu chuẩn: Đinh ốc đồng bao gồm các sản phẩm đạt tiêu chuẩn quốc gia (như bu lông đồng đầu lục giác GB/T 5782, đinh ốc đồng đầu Phillips GB/T 818), đồng thời cũng có thể đặt hàng sản phẩm phi tiêu chuẩn theo bản vẽ khách hàng với kích thước, kiểu đầu, kiểu rãnh đặc biệt, đáp ứng nhu cầu đa dạng.
Hiệu suất cơ học có tiêu chuẩn để tham khảo: Hiệu suất cơ học của các sản phẩm cố định bằng đồng tuân thủ tiêu chuẩn quốc gia GB/T 3098.10, được chia thành 7 cấp từ CU1 đến CU7, xác định rõ ràng các chỉ tiêu như độ bền kéo, giới hạn chảy, tải trọng đảm bảo…, giúp việc lựa chọn sản phẩm có cơ sở tham khảo rõ ràng.
Nhiều lựa chọn xử lý bề mặt: Có thể lựa chọn các phương pháp mạ điện khác nhau theo nhu cầu như mạ niken, mạ bạc, mạ thiếc, mạ vàng. Mạ niken giúp tăng khả năng chống mài mòn và chống ăn mòn; mạ bạc giúp nâng cao hơn nữa khả năng dẫn điện.
III. Phạm vi ứng dụng
Thiết bị điện và năng lượng: Được sử dụng cho các kết nối cố định dẫn điện trong tủ phân phối điện, tủ điều khiển, đầu nối dây điện, máy biến áp và các bộ phận khác.
Điện tử và dụng cụ chính xác: Phù hợp cho các ứng dụng đinh ốc nhỏ trong máy ảnh, kính, đồng hồ, thiết bị viễn thông và cố định bảng mạch in (PCB).
Vệ sinh, thiết bị phòng tắm và van đường ống: Khả năng chống ăn mòn và màu vàng đặc trưng của đồng khiến chúng được sử dụng rộng rãi trong các phụ kiện vệ sinh, phụ kiện ống nước và chế tạo van.
Hóa chất và môi trường ngoài trời: Phù hợp với môi trường axit và ẩm ướt như nhà máy hóa chất, trạm xử lý nước thải, cơ sở hàng hải, thay thế các sản phẩm cố định bằng thép thông thường dễ bị gỉ sét.
Cơ khí chính xác và thiết bị y tế: Đặc tính không có từ tính khiến chúng phù hợp với các kịch bản lắp ráp trong thiết bị kiểm tra y tế, dụng cụ đo lường và các ứng dụng nhạy cảm với từ trường.
Năng lượng mới và công nghiệp đặc biệt: Đinh ốc đồng cũng đóng vai trò quan trọng trong xe điện, thiết bị quang điện và các lĩnh vực khác có yêu cầu cao về khả năng dẫn điện và chống ăn mòn.