Thông số sản phẩm
| Mẫu / quy cách | M2 - M12 |
| Vật liệu | Đồng thau |
| Kích thước ren d |
M2 | M2.5 | M3 | M4 | M5 | M6 | M8 | M10 | M12 | ||
| dk | Trước khía | Max | 4 | 4.5 | 5 | 6 | 8 | 10 | 12 | 15 | 18 |
| Min | 3.82 | 4.32 | 4.82 | 5.82 | 7.78 | 9.78 | 11.73 | 14.73 | 17.73 | ||
| d1 | Max | 3 | 3.5 | 4 | 5 | 7 | 9 | 10 | 13 | 16 | |
| b | - | - | - | - | - | - | - | - | - | ||
| c | - | - | - | - | - | - | - | - | - | ||
| g | - | - | - | - | - | - | - | - | - | ||
| Trọng lượng/1000 cái | - | - | - | - | - | - | - | - | - | ||
Đai ốc tròn dạng chèn (ép khảm) — Giới thiệu sản phẩm
Đai ốc tròn dạng chèn là chi tiết xiết có ren trong hình tròn, dùng để chèn vào các vật liệu nền mềm như nhựa, gỗ, cao su, vật liệu composite… Thường được lắp đặt bằng phương pháp ép vào, chèn nhiệt hoặc chèn siêu âm. Sản phẩm tuân theo tiêu chuẩn GB 809-1988. Hình dạng bên ngoài là hình trụ, bề mặt ngoài thường có khía nhám, khía dọc thẳng hoặc rãnh vòng để tăng ma sát với vật liệu nền, chống xoay và chống kéo ra ngoài.
Vật liệu tiêu chuẩn thường là đồng thau H62, bề mặt thường được mạ niken, có khả năng chống ăn mòn tốt và thẩm mỹ cao; cũng có thể chọn thép không gỉ, hợp kim kẽm hoặc thép carbon (cần xử lý bề mặt) theo yêu cầu sử dụng.
I. Đặc điểm sản phẩm
- Kết cấu hình tròn, dễ dàng chèn lắp: Bên ngoài hình trụ, có thể chèn vào vật liệu mềm bằng phương pháp ép, chèn nhiệt hoặc siêu âm, sau khi lắp bám chặt với vật liệu nền.
- Thiết kế khía nhám hoặc khía dọc trên thành ngoài: Khía nhám, khía dọc thẳng hoặc rãnh vòng trên bề mặt giúp tăng hiệu quả lực bám với nhựa, gỗ… chống xoay đai ốc bên trong vật liệu nền.
- Ren trong được tiêu chuẩn hóa: Kích thước và dung sai ren trong được chế tạo theo tiêu chuẩn liên quan, dùng chung được với bu lông, vít thông thường — tính phổ dụng tốt.
- Vật liệu chủ yếu là đồng thau: Tiêu chuẩn thường dùng đồng thau H62 — độ bền vừa phải, dễ gia công, khả năng chống ăn mòn tốt; sau khi mạ niken bề mặt sáng bóng và chống mài mòn.
- Sau khi lắp không lộ ra hoặc lộ rất ít: Có thể chìm hoàn toàn bên trong vật liệu nền, giữ bề mặt phẳng và đẹp — phù hợp những nơi có yêu cầu thẩm mỹ.
II. Ưu điểm sản phẩm
- Kết nối chắc chắn, chống kéo và chống xoắn: Kết cấu khía nhám hoặc rãnh giúp đai ốc khó xoay và khó tuột khỏi vật liệu nền, chịu được lực kéo nhổ và mô-men xoắn nhất định.
- Phù hợp với vật liệu mềm: Giải quyết vấn đề nhựa, gỗ và các vật liệu cường độ thấp khác không thể gia công ren trong trực tiếp hoặc ren dễ bị hỏng, cung cấp ren kim loại bền cho vật liệu mềm.
- Lắp đặt dễ dàng, hiệu suất cao: Có thể dùng các quy trình đơn giản như ép vào, chèn nhiệt hoặc chèn siêu âm, thích hợp cho sản xuất hàng loạt và lắp ráp tự động.
- Ngoại hình sạch sẽ, có thể tái sử dụng: Sau khi chèn, bề mặt vật liệu nền vẫn phẳng, không làm hỏng cấu trúc bên ngoài; ren kim loại chống mài mòn, tháo lắp nhiều lần không dễ trờn ren.
- Khả năng thích ứng vật liệu cao: Đồng thau mạ niken là cấu hình tiêu chuẩn, cũng có thể chọn thép không gỉ và các vật liệu khác để đáp ứng yêu cầu chống ăn mòn, độ bền hoặc thân thiện môi trường khác nhau.
III. Phạm vi ứng dụng
Đai ốc tròn dạng chèn được ứng dụng rộng rãi ở những nơi cần chèn ren kim loại vào vật liệu nền phi kim. Các lĩnh vực thường gặp:
- Thiết bị điện tử - điện: Vỏ nhựa, khung máy, vỏ đồng hồ/dụng cụ đo, cố định đầu nối…
- Sản xuất đồ nội thất: Đồ gỗ tấm (panel), kết nối chi tiết nhựa với gỗ, lắp ráp bàn ghế và tủ…
- Linh kiện ô tô: Chi tiết nhựa nội thất, bảng đồng hồ (taplo), cản (bumper), đế đèn và các bộ phận nhựa khác…
- Thiết bị truyền thông và văn phòng: Vỏ nhựa, máy in, máy photocopy, vỏ router…
- Đồ chơi và dụng cụ thể thao: Kết nối kết cấu nhựa, tay cầm, đồ bảo hộ…
- Thiết bị y tế: Vỏ nhựa, bảng điều khiển thiết bị, dụng cụ phục hồi chức năng…
- Các vị trí kết nối ren khác trên sản phẩm nhựa, gỗ và vật liệu composite.