Thông số sản phẩm
| Mẫu / quy cách | M3 - M10 |
| Vật liệu | Thép carbon |
| Ren d |
M3 | M3 | M4 | M4 | M5 | M5 | M6 | M6 | M8 | M8 | M10 | |
| D1 | Max. | 5.36 | 5.36 | 6.5 | 6.5 | 7.5 | 7.5 | 8.6 | 8.6 | 11.04 | 11.04 | 13.24 |
| Min. | 5.2 | 5.2 | 6.3 | 6.3 | 7.3 | 7.3 | 8.4 | 8.4 | 10.8 | 10.8 | 13 | |
| H | Nom. | 7.5 | 10.5 | 8 | 11.5 | 9.5 | 12.5 | 10 | 13.5 | 13 | 16 | 16 |
| Max. | 7.68 | 10.68 | 8.18 | 11.68 | 9.68 | 12.68 | 10.18 | 13.68 | 13.22 | 16.22 | 16.22 | |
| Min. | 7.32 | 10.32 | 7.82 | 11.32 | 9.32 | 12.32 | 9.82 | 13.32 | 12.78 | 15.78 | 15.78 | |
| L1 | Nom. | 12 | 12 | 16 | 16 | 16 | 16 | 18 | 18 | 22 | 22 | 26 |
| Max. | 12.2 | 12.2 | 16.2 | 16.2 | 16.2 | 16.2 | 18.2 | 18.2 | 22.2 | 22.2 | 26.2 | |
| Min. | 11.8 | 11.8 | 15.8 | 15.8 | 15.8 | 15.8 | 17.8 | 17.8 | 21.8 | 21.8 | 25.8 | |
| L | Ref. | 19 | 19 | 23 | 23 | 23 | 23 | 25 | 25 | 31 | 31 | 35 |
| D | 7 | 7 | 9 | 9 | 9 | 9 | 11 | 11 | 14 | 14 | 17 | |
| d1 | 2.6 | 2.6 | 2.6 | 2.6 | 2.6 | 2.6 | 2.6 | 2.6 | 3.1 | 3.1 | 3.1 | |
| d2 | Max. | 3.92 | 3.92 | 3.92 | 3.92 | 3.92 | 3.92 | 3.92 | 3.92 | 4.66 | 4.66 | 4.66 |
| Min. | 3.8 | 3.8 | 3.8 | 3.8 | 3.8 | 3.8 | 3.8 | 3.8 | 4.5 | 4.5 | 4.5 | |
| h | 1.8 | 1.8 | 1.9 | 1.9 | 2 | 2 | 2.1 | 2.1 | 2.5 | 2.5 | 2.8 | |
| KL/1.000 cái (kg) | 0.801 | 0.87 | 1.177 | 1.261 | 1.457 | 1.536 | 1.87 | 2.107 | 4.193 | 4.352 | 6.923 | |
Đai ốc tự khóa hai tai tấm đế kín khí — Giới thiệu sản phẩm
Đai ốc tự khóa hai tai tấm đế kín khí là chi tiết kẹp chặt chuyên dụng tích hợp ba chức năng: cố định bằng hai tai, tự khóa chống lỏng và làm kín khí. Sản phẩm sử dụng kết cấu hai tai có tấm đế, có thể cố định vào tấm mỏng, vỏ hộp hoặc chi tiết kết cấu bằng phương pháp tán rivet hoặc hàn. Sau khi lắp đặt, sản phẩm tạo ra mối ghép ren đáng tin cậy mà không cần thao tác từ mặt sau. Bên trong đai ốc có cơ cấu tự khóa, chẳng hạn như kết cấu biến dạng tóp miệng hoặc vòng khóa phi kim loại, đồng thời có tính năng kín khí, ngăn chặn hiệu quả sự rò rỉ khí hoặc chất lỏng dọc theo phần ren. Sản phẩm thường được chế tạo từ thép hợp kim chất lượng cao, thép không gỉ hoặc hợp kim chịu nhiệt độ cao. Sau khi nhiệt luyện, sản phẩm đạt độ bền, độ cứng và khả năng chống mỏi cao. Các phương pháp xử lý bề mặt thường gặp gồm mạ cadimi, mạ kẽm, thụ động hóa, mạ bạc v.v., nhằm đáp ứng yêu cầu chống ăn mòn và bôi trơn trong các môi trường khác nhau. Đai ốc tự khóa hai tai tấm đế kín khí có nhiều cỡ ren hệ mét và hệ inch, được sử dụng rộng rãi trong hàng không, vũ trụ, đóng tàu, hệ thống thủy lực và khí nén, cũng như trong các mối ghép ren cần đồng thời đảm bảo làm kín và chống lỏng.
1. Đặc điểm sản phẩm
• Kết cấu hai tai tấm đế: Với hai tai ở hai bên, sản phẩm có thể được cố định vào tấm mỏng hoặc vỏ hộp bằng tán rivet hoặc hàn, lắp đặt chắc chắn, phù hợp lắp ráp từ một phía.
• Tính năng kín khí: Nhờ kết cấu làm kín đặc biệt, thiết kế bề mặt làm kín hoặc sử dụng kèm vòng đệm, sản phẩm ngăn chặn hiệu quả sự rò rỉ khí, chất lỏng qua phần ren.
• Chức năng tự khóa: Sử dụng các phương pháp tự khóa như biến dạng tóp miệng, vòng khóa phi kim loại, duy trì khả năng khóa ngay cả trong điều kiện rung động và va đập.
• Vật liệu chất lượng cao: Thường dùng thép hợp kim, thép không gỉ, hợp kim chịu nhiệt độ cao, có độ bền cao và khả năng chống mỏi tốt.
• Đa dạng xử lý bề mặt: Có thể cung cấp các phương pháp mạ cadimi, mạ kẽm, thụ động hóa, mạ bạc v.v., nâng cao khả năng chống ăn mòn và tính lắp ráp.
• Đầy đủ quy cách: Bao gồm nhiều cỡ ren hệ mét và hệ inch, phù hợp với các loại bu lông và môi trường lắp đặt khác nhau.
2. Ưu điểm sản phẩm
• Làm kín đáng tin cậy: Thiết kế kín khí đáp ứng yêu cầu kết nối của hệ thống thủy lực, khí nén và các khoang, hộp cần độ kín.
• Khả năng chống rung và chống lỏng tốt: Kết cấu tự khóa ổn định, ngăn ngừa hiệu quả tình trạng lỏng ren ngay cả trong điều kiện rung động và va đập liên tục.
• Lắp đặt một phía tiện lợi: Tấm đế hai tai có thể được cố định trước bằng tán rivet hoặc hàn, không cần thao tác từ mặt sau khi lắp ráp, nâng cao hiệu quả.
• Khả năng chịu tải tốt: Vật liệu chất lượng cao kết hợp với nhiệt luyện giúp đai ốc có khả năng chịu tải dọc trục và chống bật ren cao.
• Thích ứng môi trường tốt: Có thể thích ứng với môi trường sương muối, nóng ẩm, môi trường ăn mòn thông qua các phương pháp xử lý bề mặt khác nhau.
• Bảo trì và thay thế dễ dàng: Kết cấu tiêu chuẩn cho phép tháo lắp và thay thế nhanh chóng khi hư hỏng, giảm chi phí bảo trì.
3. Phạm vi ứng dụng
• Hàng không và vũ trụ: Các bộ phận cần kết nối kín khí và chống lỏng như vỏ máy bay, thiết bị trong khoang, khung kết cấu, thùng nhiên liệu.
• Đóng tàu: Các mối ghép ren cần làm kín và chống lỏng trong kết cấu thân tàu, thiết bị trong khoang, phụ kiện đường ống.
• Hệ thống thủy lực và khí nén: Các vị trí yêu cầu độ kín như khối van thủy lực, phần tử khí nén, kết nối đường ống.
• Công nghiệp ô tô: Các mối ghép cần chống lỏng và kín khí như gầm xe, phụ kiện động cơ, các bộ phận làm kín thân xe.
• Thiết bị điện tử: Các kết cấu thành mỏng cần làm kín như vỏ máy, tủ điện, vỏ thiết bị đo lường.
• Giao thông đường sắt và công nghiệp tổng hợp: Các mối ghép ren cần lắp ráp một phía, làm kín và chống lỏng như nội thất toa xe, hộp điện và các chi tiết tương tự.