Thông số sản phẩm
| Mẫu / quy cách | M24–M30 |
| Vật liệu | Thép carbon |
| Kích thước ren d |
M24 350/463 |
M24 280/470 |
M24 380/496 |
M24 380/470 |
M27 350/464 |
M27 350/473 |
M27 380/498 |
M30 360/545 |
M30 380/498 |
|
| R | 350 | 280 | 380 | 380 | 350 | 350 | 380 | 360 | 380 | |
| Chiều cung | 463 | 469.7 | 495.7 | 470.2 | 464 | 473 | 497.6 | 545 | 497.5 | |
| b | 50 | 39 | 39 | 39 | 45 | 45 | 42 | 42 | 42 | |
| s | Cạnh đối | 36 | 36 | 36 | 36 | 41 | 41 | 41 | 46 | 46 |
| k | 15 | 15 | 15 | 15 | 17 | 17 | 17 | 18.5 | 18.5 | |
Bu lông vỏ hầm — Giới thiệu sản phẩm
Bu lông vỏ hầm là chi tiết liên kết then chốt được sử dụng trong thi công đường hầm bằng phương pháp khoan khiên để kết nối các vỏ hầm lót đúc sẵn. Thông qua thiết kế thẳng hoặc cong, các vỏ hầm phân đoạn được lắp ráp thành cấu trúc đường hầm, đảm nhiệm chức năng cốt lõi là bảo đảm sự ổn định tổng thể của đường hầm và kiểm soát sụt lún mặt đất. Theo cấu trúc, sản phẩm được chia thành loại hai đầu thẳng, hai đầu cong và đầu lục giác cong; các cấp bền thường dùng bao gồm 5.8, 6.8 và 8.8; vật liệu gồm thép carbon Q235, thép 45# và thép hợp kim 40Cr. Để đối phó với môi trường ngầm ẩm ướt, quy trình xử lý bề mặt như mạ kẽm nhúng nóng và dacromet thường được áp dụng phổ biến để nâng cao khả năng chống ăn mòn.
I. Đặc điểm sản phẩm
- Tính thích nghi cấu trúc mạnh: Thân bu lông thẳng có dạng đường thẳng, chủ yếu dùng để kết nối vỏ hầm dọc; độ cong của thân bu lông cong trùng với độ cong cung trong/ngoài của vỏ hầm, chủ yếu dùng để kết nối vỏ hầm vành đai, giúp tránh tập trung ứng suất tại lỗ và phù hợp với không gian lắp đặt cong hẹp.
- Đầy đủ cấp bền: Thường dùng các cấp 5.8, 6.8 và 8.8; tùy theo điều kiện địa chất và yêu cầu chịu lực, có thể chọn thêm các cấp 4.6, 4.8, 5.6 và 10.9.
- Vật liệu đa dạng: Thường dùng thép carbon Q235, thép 45# và thép hợp kim 40Cr; sau khi xử lý nhiệt luyện (tôi và ram), 40Cr có thể đạt cường độ kéo trên 800 MPa.
- Quy trình chống ăn mòn hoàn thiện: Các xử lý bề mặt như mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp kẽm ≥85 μm), phủ dacromet, thấm kẽm bột composite nano thường được áp dụng; thử nghiệm phun sương muối có thể đạt 720 giờ không gỉ đỏ, tuổi thọ chống ăn mòn ≥50 năm.
- Độ chính xác ren cao: Độ chính xác ren đạt cấp 6g, đảm bảo khớp tốt với đai ốc; dải đường kính thường từ M24 đến M36.
II. Ưu điểm sản phẩm
- Khả năng chịu tải cao: Sử dụng thép hợp kim cường độ cao, cường độ kéo ≥800 MPa, giới hạn chảy ≥640 MPa (cấp 10.9), đáp ứng nhu cầu chịu lực phức tạp của đường hầm khoan khiên.
- Khả năng chống mỏi xuất sắc: Dưới tải trọng tuần hoàn (0,2–0,6 lần tải trọng giới hạn), tuổi thọ mỏi đạt ≥2 triệu chu kỳ, thích nghi với ứng suất đảo chiều trong vận hành đường hầm dài hạn.
- Chống lỏng tin cậy: Dùng kết hợp với vòng đệm chống lỏng hoặc keo ren, ngăn hiệu quả mất lực siết trước do rung động, đảm bảo độ ổn định liên kết.
- Thích nghi địa chất phức tạp: Thông qua nâng cấp vật liệu và tối ưu cấu trúc, có thể thích nghi với điều kiện địa chất phức tạp như đất mềm, đá cứng, áp lực nước cao.
- Hiệu suất thi công cao: Hỗ trợ quy trình siết hai giai đoạn — siết sơ bộ ngay sau khi lắp ráp vỏ hầm, siết lại sau khi khiên tiến lên — đảm bảo kín khít cấu trúc.
III. Phạm vi ứng dụng
- Đường hầm tàu điện ngầm: Kết nối vỏ hầm trong đường hầm khoan khiên đường sắt đô thị — là cảnh ứng dụng cốt lõi nhất.
- Đường hầm đường bộ và đường sắt: Đường hầm khoan khiên đường bộ vượt sông, đường hầm khoan khiên đường sắt và các công trình hầm lớn khác.
- Đường hầm thủy lợi và năng lượng: Đường hầm khoan khiên hút nước nhà máy điện, đường hầm khoan khiên tuần hoàn nước làm mát, đường hầm truyền tải thủy điện và các công trình khác.
- Công trình đô thị và phòng thủ dân sự: Đường hầm xả nước thải, đường hầm đường ống đô thị, công trình phòng thủ dân sự và các công trình khác.
- Đường hầm công trình đặc biệt: Đường hầm khoan khiên đường ống khí đốt Tây–Đông, công trình đường ống gas, đường hầm đáy đại dương, công trình quân sự chuyên dụng và các công trình khác.
- Kết nối vỏ hầm thép và vỏ hầm bê tông: Phù hợp để kết nối vỏ hầm thép và vỏ hầm bê tông; các quy cách phổ biến như M24×531 và các quy cách khác.